Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
涉
Tên người
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
水
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6D89
Unicode Decimal
28041
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
섭
Phiên âm Hán Việt
thiệp
Giản thể
涉
Phồn thể
涉
Phiên âm Hán Việt
thiệp
Các ý nghĩa đầy đủ
ford; ferry; port; have relations with; go cross; transit; import; involve
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(漢)、ジョウ(呉)、チョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
わた(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
步
Từ các bộ thủ
止
氵
小