Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 涌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6D8C
Unicode Decimal28044
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchōng,yǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdũng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dũng
Các ý nghĩa đầy đủboil; ferment; seethe; uproar; breed

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(漢)、ユウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác