Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
慂
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6142
Unicode Decimal
24898
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
용
Phiên âm Hán Việt
dũng
Giản thể
恿
Phồn thể
慂
Phiên âm Hán Việt
dũng
Các ý nghĩa đầy đủ
direct; advise
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨウ(漢)、ユ(呉)、ユウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すす(む)、すす(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
涌
甬
Từ các bộ thủ
心
氵
用