Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 涜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6D9C
Unicode Decimal28060
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđậu, độc

Phiên âm Hán Việt

đậu, độc
Các ý nghĩa đầy đủdefile; blaspheme; ditch; (extended shinjitai); (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トク(漢)、ドク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: けが(す)、けが(れ)、みぞ、あなど(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ