Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
涜
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6D9C
Unicode Decimal
28060
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
독
Phiên âm Hán Việt
đậu, độc
Phiên âm Hán Việt
đậu, độc
Các ý nghĩa đầy đủ
defile; blaspheme; ditch; (extended shinjitai); (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トク(漢)、ドク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
けが(す)、けが(れ)、みぞ、あなど(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
売
Từ các bộ thủ
士
氵
儿
冖