Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
淤
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6DE4
Unicode Decimal
28132
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
어
Phiên âm Hán Việt
ứ
Giản thể
淤
Phồn thể
淤
Phiên âm Hán Việt
ứ
Các ý nghĩa đầy đủ
mud; silt; clog up; obstruct
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オ(呉)、ヨ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
どろ、ふさ(がる)、おり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
於
Từ các bộ thủ
氵
方
𠆢
冫