Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
渭
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6E2D
Unicode Decimal
28205
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
위
Phiên âm Hán Việt
vị
Giản thể
渭
Phồn thể
渭
Phiên âm Hán Việt
vị
Các ý nghĩa đầy đủ
name of Chinese river
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
イ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
胃
Từ các bộ thủ
月
氵
田
⺼