N3Tiểu học 6Tần suất: #1798
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 胃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+80C3
Unicode Decimal32963
Mã Braille (6 chấm)⠠⠃⠙
Mã Braille Kantenji⡣⢌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrụ, vị
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trụ, vị
Các ý nghĩa đầy đủstomach; paunch; crop; craw
Ý nghĩa chính thường dùngstomach

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: イ(呉)

Thống kê tần suất dùng:イ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

()(いた)みが(おさ)まった。

The pain in my stomach has gone.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính治まる
Trợ từ
この(くすり)()めば(いつう)(なお)ります。

These pills will cure you of your stomach-ache.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính治る
Trợ từ
この(くすり)()むと()(けいれん)(なお)ります。

This medicine will ease your cramps.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính治る
Trợ từ
(かれ)()ガンで()んだ。

He died of cancer of the stomach.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính死ぬ
Trợ từ
(しょくもつ)()(なか)(しょうか)される。

Food is digested in the stomach.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính消化
Trợ từ
(くすり)(かれ)()()きました。

The medicine acted on his stomach.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính効く
Trợ từ
(がん)(かのじょ)()(いてん)している。

The cancer has spread to her stomach.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính移転
Trợ từ
ストレスが()(ねんまく)()らす(げんいん)のひとつは(つぎ)のように(かんが)えられています。

The following is thought to be one of the reasons stress damages the stomach's mucous membrane.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính考える
Trợ từ
()()うと、その(みぼうじん)()ガンを()んでいた。

To tell the truth, the widow suffered from stomach cancer.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính病む
Trợ từ
ストレスが()(ねんまく)()らす(げんいん)のひとつは(つぎ)のように(かんが)えられています。

The following is thought to be one of the reasons stress damages the stomach's mucous membrane.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính荒らす
Trợ từ
(かれ)(いぶくろ)()(もの)()()んだ。

He loaded his stomach with food.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính詰め込む
Trợ từ