Tên ngườiTần suất: #2619
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 湘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6E58
Unicode Decimal28248
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsương, tương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sương, tương
Các ý nghĩa đầy đủname of Chinese river; the Sagami river

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(漢)、ソウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ