Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 溌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6E8C
Unicode Decimal28300
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbát

Phiên âm Hán Việt

bát
Các ý nghĩa đầy đủsprinkle; lively; vigorous; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハツ(漢)、ハチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: も(る)、とびち(る)、そそ(ぐ)、は(ねる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ