Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
滂
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6EC2
Unicode Decimal
28354
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
방
Phiên âm Hán Việt
bàng
Giản thể
滂
Phồn thể
滂
Phiên âm Hán Việt
bàng
Các ý nghĩa đầy đủ
flowing; vast
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(呉)、ボウ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
旁
Từ các bộ thủ
氵
方
立
亠
冖