滿
Cựu tự
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 滿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6EFF
Unicode Decimal28415
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmuộn, mãn
Giản thể
Phồn thể 滿

Phiên âm Hán Việt

muộn, mãn
Các ý nghĩa đầy đủfill; full; satisfied

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: マン(呉)、バン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: み(ちる)、み(つ)、み(たす)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác