Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
滿
Cựu tự
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6EFF
Unicode Decimal
28415
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
만
Phiên âm Hán Việt
muộn, mãn
Giản thể
满
Phồn thể
滿
Phiên âm Hán Việt
muộn, mãn
Các ý nghĩa đầy đủ
fill; full; satisfied
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
マン(呉)、バン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
み(ちる)、み(つ)、み(たす)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
廿
Từ các bộ thủ
氵
人
入
冂
凵
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
懣