N1THCS 3Tần suất: #2421
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 漸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6F38
Unicode Decimal28472
Mã Braille (6 chấm)⠸⠶⠱
Mã Braille Kantenji⡇⡨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiān,jiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiêm, tiềm, tiệm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiêm, tiềm, tiệm
Các ý nghĩa đầy đủsteadily; gradually advancing; finally; barely; gradually
Ý nghĩa chính thường dùngsteadily; gradually

Cách đọc

Âm On Katakana

ゼン

Chi tiết: ゼン(呉)、セン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ゼン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やや、ようや(く)、すす(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ