漿
Ngoài bảngTần suất: #3047
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 漿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6F3F
Unicode Decimal28479
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiāng,jiàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttương
Giản thể
Phồn thể 漿

Phiên âm Hán Việt

tương
Các ý nghĩa đầy đủa drink

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(漢)、ソウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こんず、のみもの、しる、おもゆ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ