Cựu tự
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 潛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6F5B
Unicode Decimal28507
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiềm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiềm
Các ý nghĩa đầy đủconceal; hide; lower (voice); hush

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(漢)、ゼン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひそ(む)、もぐ(る)、かく(れる)、くぐ(る)、ひそ(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ