Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 潺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6F7A
Unicode Decimal28538
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsàn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sàn
Các ý nghĩa đầy đủsound of flowing water

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サン(漢)、ゼン(呉)、セン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ