Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
澂
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6F82
Unicode Decimal
28546
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
징
Phiên âm Hán Việt
trừng
Phồn thể
澂
Phiên âm Hán Việt
trừng
Các ý nghĩa đầy đủ
clear and still water
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すま(す)、す(む)、す(ます)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
王
山
氵
攵