Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
濂
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6FC2
Unicode Decimal
28610
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
렴
Phiên âm Hán Việt
liêm
Giản thể
濂
Phồn thể
濂
Phiên âm Hán Việt
liêm
Các ý nghĩa đầy đủ
name of Chinese river
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
廉
兼
Từ các bộ thủ
彐
氵
八
广