Tên người
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 濕

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6FD5
Unicode Decimal28629
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchập, sấp, thấp
Giản thể 湿
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chập, sấp, thấp
Các ý nghĩa đầy đủwet; moist; humid; damp; an illness

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シツ(慣)、シュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しめ(る)、しめ(す)、うるお(う)、うるお(す)、うるお(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ