Cựu tự
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 濟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6FDF
Unicode Decimal28639
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttế, tể
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tế, tể
Các ý nghĩa đầy đủto help; aid; relieve; to ferry; cross

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サイ(呉)、セイ(漢)、ザイ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: す(む)、す(ます)、すく(う)、な(す)、わた(す)、わた(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ