Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
炻
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+70BB
Unicode Decimal
28859
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
석
Phiên âm Hán Việt
thạch
Giản thể
炻
Phồn thể
炻
Phiên âm Hán Việt
thạch
Các ý nghĩa đầy đủ
a kind of china; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セキ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
火
石
口