Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 烋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+70CB
Unicode Decimal28875
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthao, hưu

Phiên âm Hán Việt

hao, hưu
Các ý nghĩa đầy đủboasting; fortunate; beautiful

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)、キュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: めでた(い)、ほこ(る)、さいわ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ