Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
焙
Ngoài bảng
Tần suất: #3178
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7119
Unicode Decimal
28953
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
배
Phiên âm Hán Việt
bồi
Giản thể
焙
Phồn thể
焙
Phiên âm Hán Việt
bồi
Các ý nghĩa đầy đủ
fire; roast
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(慣)、バイ(呉)、ハイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほう(じる)、あぶ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
咅
Từ các bộ thủ
火
口
立