N2THPTTần suất: #2425
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 煎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+714E
Unicode Decimal29006
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣱⠪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiên, tiễn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiên, tiễn
Các ý nghĩa đầy đủbroil; parch; roast; boil
Ý nghĩa chính thường dùngroast

Cách đọc

Âm On Katakana

セン

Chi tiết: セン(呉)

Thống kê tần suất dùng:セン(100%)

Âm Kun Hiragana

い(る)

Chi tiết: せん(じる)、い(る)、に(る)、せま(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ