Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 熏

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+718F
Unicode Decimal29071
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxūn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huân
Các ý nghĩa đầy đủsmoke; fog; vapor; cure

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: クン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くす(べる)、ふす(べる)、いぶ(す)、いぶ(る)、くす(ぶる)、くゆ(らす)、や(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác