Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
薰
Tên người
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+85B0
Unicode Decimal
34224
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xūn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
훈
Phiên âm Hán Việt
huân
Giản thể
薰
Phồn thể
薰
Phiên âm Hán Việt
huân
Các ý nghĩa đầy đủ
send forth fragrance; fragrant; be scented; smoke (tobacco)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
クン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かお(る)、かおりぐさ、かおり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
熏
Từ các bộ thủ
灬
黑
艹
田