Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
燮
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
⿱1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+71EE
Unicode Decimal
29166
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
섭
Phiên âm Hán Việt
tiếp
Giản thể
燮
Phồn thể
燮
Phiên âm Hán Việt
tiếp
Các ý nghĩa đầy đủ
moderate; alleviate; boil over low heat
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
やわら(げる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
火
言
又