Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 爍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+720D
Unicode Decimal29197
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthước
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thước
Các ý nghĩa đầy đủshine; melt

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とか(す)、ひか(る)、と(かす)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ