Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
爨
Ngoài bảng
Số nét
29 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7228
Unicode Decimal
29224
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
찬
Phiên âm Hán Việt
thoán
Giản thể
爨
Phồn thể
爨
Phiên âm Hán Việt
thoán
Các ý nghĩa đầy đủ
cook; boil; (extended shinjitai)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かし(ぐ)、かまど
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
同
Từ các bộ thủ
冖
火
口
八
木
冂