Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 狎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+72CE
Unicode Decimal29390
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthiệp
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiệp
Các ý nghĩa đầy đủget used to; experienced; tamed

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: な(れる)、あなど(る)、もてあそ(ぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ