N1THCS 3Tần suất: #2282
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 猶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7336
Unicode Decimal29494
Mã Braille (6 chấm)⠨⠬⠫
Mã Braille Kantenji⢗⢾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyóu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdo, dứu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

do, dứu
Các ý nghĩa đầy đủfurthermore; still; yet; waver; delay
Ý nghĩa chính thường dùngfurthermore; waver; delay

Cách đọc

Âm On Katakana

ユウ

Chi tiết: ユウ(漢)、ユ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ユウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なお

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác