N2THCS 1Tần suất: #1168
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 珍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+73CD
Unicode Decimal29645
Mã Braille (6 chấm)⠸⠗⠿
Mã Braille Kantenji⣗⠚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhēn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trân
Các ý nghĩa đầy đủrare; curious; strange
Ý nghĩa chính thường dùngrare

Cách đọc

Âm On Katakana

チン

Chi tiết: チン(呉)

Thống kê tần suất dùng:チン(100%)

Âm Kun Hiragana

めずら(しい)

Chi tiết: めずら(しい)、たから

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ