N1THPTTần suất: #2317
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瑠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7460
Unicode Decimal29792
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣗⠣⡪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlưu

Phiên âm Hán Việt

lưu
Các ý nghĩa đầy đủlapis lazuli; marine blue
Ý nghĩa chính thường dùngmarine blue; lapis lazuli

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: リュウ(漢)、ル(呉)

Thống kê tần suất dùng:ル(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ