Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瑠
N1
THPT
Tần suất: #2317
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
玉
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7460
Unicode Decimal
29792
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
⣗⠣⡪
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
류
Phiên âm Hán Việt
lưu
Phiên âm Hán Việt
lưu
Các ý nghĩa đầy đủ
lapis lazuli; marine blue
Ý nghĩa chính thường dùng
marine blue; lapis lazuli
Cách đọc
Âm On Katakana
ル
Chi tiết:
リュウ(漢)、ル(呉)
Thống kê tần suất dùng:
ル(100%)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
留
卯
Từ các bộ thủ
王
田
刀
厶