Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 甄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7504
Unicode Decimal29956
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhēn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchân, chấn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chân, chấn
Các ý nghĩa đầy đủporcelain; make clear; distinguish between

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(呉)、シン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すえ、みわ(ける)、つく(る)、しら(べる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ