Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 畧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7567
Unicode Decimal30055
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlược

Phiên âm Hán Việt

lược
Các ý nghĩa đầy đủabbreviation; omission; outline; shorten; capture; plunder

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リャク(漢)、ラク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほぼ、おか(す)、おさ(める)、はかりごと、はか(る)、はぶ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ