Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ソ(漢)、ショ(呉)
Chi tiết: あら(い)、うと(い)、うと(む)、とお(る)、とお(す)、まばら、ふみ、おろそ(か)、まば(ら)