N1THCS 3Tần suất: #1968
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 痴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+75F4
Unicode Decimal30196
Mã Braille (6 chấm)⠠⠸⠔
Mã Braille Kantenji⡑⡘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

si
Các ý nghĩa đầy đủstupid; foolish
Ý nghĩa chính thường dùngstupid

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: チ(呉)

Thống kê tần suất dùng:チ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: し(れる)、おろか、おろ(か)、おこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ