Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瘦
Tên người
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7626
Unicode Decimal
30246
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수
Phiên âm Hán Việt
sấu
Giản thể
瘦
Phồn thể
瘦
Phiên âm Hán Việt
sấu
Các ý nghĩa đầy đủ
thin; emaciated; lean; meager
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、シュ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
や(せる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
叟
Từ các bộ thủ
疒
又
臼
支