Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瘰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7630
Unicode Decimal30256
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungluǒ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtloa, loã, lỗi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

loa, loã, lỗi
Các ý nghĩa đầy đủswollen neck glands

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ラ(呉)、ルイ(慣)、ライ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ