Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瘰
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7630
Unicode Decimal
30256
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
luǒ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
라
Phiên âm Hán Việt
loa, loã, lỗi
Giản thể
瘰
Phồn thể
瘰
Phiên âm Hán Việt
loa, loã, lỗi
Các ý nghĩa đầy đủ
swollen neck glands
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ラ(呉)、ルイ(慣)、ライ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
累
Từ các bộ thủ
疒
糸
田