Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
癇
Ngoài bảng
Tần suất: #2868
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7647
Unicode Decimal
30279
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
간
Phiên âm Hán Việt
giản, nhàn
Giản thể
痫
Phồn thể
癇
Phiên âm Hán Việt
giản, nhàn
Các ý nghĩa đầy đủ
bitter; hot temper; irritable; nervous
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(漢)、ゲン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひきつけ、ひきつ(け)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
疒
日
門