Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
皃
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
白
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7683
Unicode Decimal
30339
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
모
Phiên âm Hán Việt
mạo
Phiên âm Hán Việt
mạo
Các ý nghĩa đầy đủ
countenance; appearance
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボウ(漢)、ミョウ(呉)、バク(漢)、マク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かたち、かたどる、すがた
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
白
儿
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
貌