Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 皎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+768E
Unicode Decimal30350
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthiệu, hạo, kiểu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiệu, hạo, kiểu
Các ý nghĩa đầy đủwhite; shining

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(慣)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きよ(い)、しろ(い)、あか(るい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ