Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
皎
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
白
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+768E
Unicode Decimal
30350
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
교
Phiên âm Hán Việt
hiệu, hạo, kiểu
Giản thể
皎
Phồn thể
皎
Phiên âm Hán Việt
hiệu, hạo, kiểu
Các ý nghĩa đầy đủ
white; shining
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(慣)、キョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きよ(い)、しろ(い)、あか(るい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
交
Từ các bộ thủ
白
父
亠