Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 皸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+76B8
Unicode Decimal30392
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjun.01
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quân
Các ý nghĩa đầy đủskin cracks or roughness

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: クン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひび、あかぎれ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ