Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
盈
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
皿
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+76C8
Unicode Decimal
30408
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
영
Phiên âm Hán Việt
doanh
Giản thể
盈
Phồn thể
盈
Phiên âm Hán Việt
doanh
Các ý nghĩa đầy đủ
fullness; enough; pride; satisfy
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エイ(漢)、ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
み(たす)、み(ちる)、あま(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
乃
Từ các bộ thủ
皿
又
丿
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
楹