Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 盈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+76C8
Unicode Decimal30408
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdoanh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

doanh
Các ý nghĩa đầy đủfullness; enough; pride; satisfy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エイ(漢)、ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: み(たす)、み(ちる)、あま(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác