Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 睥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7765
Unicode Decimal30565
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbễ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bễ
Các ý nghĩa đầy đủglare at

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘイ(漢)、ハイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ながしめ、み(る)、にら(む)、うかがいみ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ