N1THPTTần suất: #1706
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瞳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+77B3
Unicode Decimal30643
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣷⣪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtóng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđồng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đồng
Các ý nghĩa đầy đủpupil

Cách đọc

Âm On Katakana

ドウ

Chi tiết: ドウ(慣)、トウ(漢)、ズウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ドウ(100%)

Âm Kun Hiragana

ひとみ

Chi tiết: ひとみ、くら(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ