Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
硼
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
石
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+787C
Unicode Decimal
30844
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
péng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
붕,팽
Phiên âm Hán Việt
bằng, phanh
Giản thể
硼
Phồn thể
硼
Phiên âm Hán Việt
bằng, phanh
Các ý nghĩa đầy đủ
sound of stones struck together; boron
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(漢)、ヒョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
朋
Từ các bộ thủ
石
月
口