N1THCS 3Tần suất: #2022
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 碁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7881
Unicode Decimal30849
Mã Braille (6 chấm)⠰⠔⠃
Mã Braille Kantenji⢇⠤⣪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkì, kỳ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kì, kỳ
Các ý nghĩa đầy đủGo

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ゴ(呉)、ギ(呉)、キ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ゴ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ