Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
碁
N1
THCS 3
Tần suất: #2022
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
石
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7881
Unicode Decimal
30849
Mã Braille (6 chấm)
⠰⠔⠃
Mã Braille Kantenji
⢇⠤⣪
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
kì, kỳ
Giản thể
棋
Phồn thể
棋
Phiên âm Hán Việt
kì, kỳ
Các ý nghĩa đầy đủ
Go
Cách đọc
Âm On Katakana
ゴ
Chi tiết:
ゴ(呉)、ギ(呉)、キ(漢)
Thống kê tần suất dùng:
ゴ(100%)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
其
Từ các bộ thủ
石
口
甘
二
八