Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
碚
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
石
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+789A
Unicode Decimal
30874
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
배
Phiên âm Hán Việt
bội
Giản thể
碚
Phồn thể
碚
Phiên âm Hán Việt
bội
Các ý nghĩa đầy đủ
mound; bud
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
バイ(呉)、ハイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
咅
Từ các bộ thủ
石
口
立