Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
祐
Tên người
Tần suất: #1504
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
示
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7950
Unicode Decimal
31056
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
우
Phiên âm Hán Việt
hữu, hựu
Giản thể
佑
Phồn thể
佑
Phiên âm Hán Việt
hữu, hựu
Các ý nghĩa đầy đủ
help
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ユウ(漢)、ウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たす(ける)、たす(け)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
右
Từ các bộ thủ
示
口
礻