Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
祕
Tên người
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
示
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7955
Unicode Decimal
31061
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mì,bì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
비
Phiên âm Hán Việt
bí
Giản thể
秘
Phồn thể
秘
Phiên âm Hán Việt
bí
Các ý nghĩa đầy đủ
mysterious; secret; abstruse
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひ(める)、かく(す)、ひそ(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
必
Từ các bộ thủ
示
心
⺬
丿